cut away

kʌt əˈweɪ
kuht·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cắt bỏ phần không cần thiết

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cut away khi muốn cắt bỏ phần thừa bằng dao, kéo hoặc khi sửa nội dung cho gọn. Ở chỗ làm: cut away extra words trong slide. Khi học: cut away irrelevant details khỏi đoạn văn. Đời thường: cut away plastic packaging. Dễ nhầm với cut off: cut off là tách/ngắt hẳn; cut away nhấn vào bỏ phần không cần. Cụm hay gặp: cut away the excess.

Sắc thái · Nuance

“Cắt bỏ” có thể khiến người Việt dùng cho mọi kiểu bỏ đi. Cut away nhấn mạnh cắt bằng dao/kéo hoặc loại bỏ phần thừa khỏi vật liệu; cũng dùng ẩn dụ nhẹ khi gọt bớt chữ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cắt bỏ chữ thừa”, người học có thể viết “cut away repeated sentences” trong văn bản thường. Với chỉnh sửa tài liệu, “cut out repeated sentences” tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut outCắt rời một hình hoặc loại bỏ hẳn; cũng có thể nghĩa là dừng làm gì.
removeTừ chung cho việc loại bỏ, không nói cách làm bằng cắt.
trimCắt bớt mép hoặc chiều dài một chút, nhẹ hơn cut away.
cut awayCắt bỏ một phần để lộ phần bên trong hoặc loại đi phần không cần.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Cut away the extra packaging so you don't scratch the laptop.

Hãy cắt bỏ phần bao bì thừa để bạn không làm xước máy tính xách tay.

📊 presentation

Cut away extra words so the slide is clear.

Hãy bỏ bớt những từ thừa để slide được rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cut awaycut‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • slide isslide‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The group cut away two points from the agenda.

Cả nhóm đã bỏ hai điểm khỏi chương trình nghị sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut awaycut‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut away the excesscắt bỏ phần thừa
cut away the edgecắt bỏ mép
cutaway viewhình nhìn cắt lớp
carefully cut awaycẩn thận cắt bỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2