Nghĩa · Meaning
cắt bỏ phần không cần thiết
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cut away khi muốn cắt bỏ phần thừa bằng dao, kéo hoặc khi sửa nội dung cho gọn. Ở chỗ làm: cut away extra words trong slide. Khi học: cut away irrelevant details khỏi đoạn văn. Đời thường: cut away plastic packaging. Dễ nhầm với cut off: cut off là tách/ngắt hẳn; cut away nhấn vào bỏ phần không cần. Cụm hay gặp: cut away the excess.
Sắc thái · Nuance
“Cắt bỏ” có thể khiến người Việt dùng cho mọi kiểu bỏ đi. Cut away nhấn mạnh cắt bằng dao/kéo hoặc loại bỏ phần thừa khỏi vật liệu; cũng dùng ẩn dụ nhẹ khi gọt bớt chữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cắt bỏ chữ thừa”, người học có thể viết “cut away repeated sentences” trong văn bản thường. Với chỉnh sửa tài liệu, “cut out repeated sentences” tự nhiên hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cut away the extra packaging so you don't scratch the laptop.”
Hãy cắt bỏ phần bao bì thừa để bạn không làm xước máy tính xách tay.
“Cut away extra words so the slide is clear.”
Hãy bỏ bớt những từ thừa để slide được rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cut away→cut‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- slide is→slide‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The group cut away two points from the agenda.”
Cả nhóm đã bỏ hai điểm khỏi chương trình nghị sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cut away→cut‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →