create

kriˈeɪt
kree·AYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạo ra, sáng tạo

Cách dùng · Usage

Create diễn tả việc làm ra thứ mới từ ý tưởng, công cụ hoặc dữ liệu, thường trang trọng hơn make. Trong công việc, bạn create a report từ số liệu; khi học, nhóm create a poster cho dự án; đời thường, ai đó create a playlist cho buổi tiệc. Dễ lẫn với invent: invent là phát minh thứ chưa từng có, còn create rộng hơn, gồm tài liệu, tài khoản, hình ảnh. Cụm quen thuộc: create an account, create a plan.

Sắc thái · Nuance

“Create” không chỉ là “làm” như làm bài hay làm việc. Người Việt dễ dùng quá rộng, nhưng tiếng Anh nghe có ý tạo ra thứ mới, thường là tài khoản, biểu đồ, nội dung, sản phẩm hoặc ý tưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “tạo ra” có thể đi với nhiều danh từ, người Việt viết “create homework” hoặc “create exercise”. Với bài tập dùng “do homework” hoặc “make an exercise”; “create” chỉ khi tự thiết kế bài mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

makeTạo hoặc làm nói chung, dùng rất rộng trong đời sống.
createTạo ra nội dung, hệ thống hoặc thứ mới.
buildDựng nên bằng nhiều phần hoặc nhiều bước.
produceSản xuất hoặc tạo ra kết quả, nghe chính thức và hướng vào đầu ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 project

Let's create a poster about clean water.

Chúng ta hãy tạo một tấm áp phích về nước sạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createcreaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • poster aboutposter‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

You can create a chart on the computer.

Bạn có thể tạo một biểu đồ trên máy tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • createcreaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • chart onchart‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ writing

The writer created an interesting story.

Nhà văn đã sáng tạo một câu chuyện thú vị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writerwriᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an interestingan‿interestingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create an accounttạo một tài khoản
create a charttạo biểu đồ
create a presentationtạo bài thuyết trình
create a new foldertạo thư mục mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2