syllabus

ˈsɪləbəs
SIH·luh·buhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đề cương môn học

Cách dùng · Usage

Trong lớp đại học, syllabus là tài liệu nên xem ngay đầu kỳ để biết lịch học, bài phải nộp, cách chấm điểm và quy định vắng mặt. Giáo viên cũng hay nhắc: kiểm tra syllabus trước khi hỏi hạn nộp.

Sắc thái · Nuance

“Đề cương môn học” khiến người Việt dễ nghĩ tới bản phác thảo nội dung. Syllabus ở lớp Mỹ là tài liệu rất thực tế: lịch học, bài đọc, điểm số, hạn nộp; giọng học thuật nhưng dùng thường ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

curriculumChương trình học tổng thể của trường hoặc chương trình, rộng hơn syllabus.
course outlineBản phác thảo nội dung khóa học, thường ngắn hơn syllabus.
syllabusĐề cương môn học nêu mục tiêu, tài liệu, lịch, quy định và cách đánh giá.
scheduleLịch thời gian và thứ tự, không đủ để thay syllabus.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The syllabus lists the room number and every due date.

Đề cương môn học liệt kê số phòng và mọi hạn nộp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number andnumber‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please read the syllabus before our first class next week.

Vui lòng đọc đề cương môn học trước buổi học đầu tiên vào tuần sau.

💡 daily

I keep the syllabus taped inside my notebook for quick checks.

Tôi dán đề cương môn học bên trong vở để tra cứu nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • taped insidetaped‿insideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notebooknoᴅebookÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read the syllabusđọc đề cương môn học
course syllabusđề cương khóa học
syllabus weektuần đọc đề cương
check the syllabuskiểm tra đề cương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2