Nghĩa · Meaning
mục tiêu của khóa học
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng course goal khi nói kết quả chính mà cả khóa học hướng tới, không phải một bài riêng lẻ. Ở công ty, nó nằm trong mô tả khóa training; ở trường, giáo viên giải thích trước kỳ học; trong đời sống, lớp nấu ăn có mục tiêu làm được vài món. Dễ nhầm với lesson objective: objective nhỏ hơn, theo từng buổi. Cụm quen thuộc: set or meet a course goal.
Sắc thái · Nuance
“Mục tiêu của khóa học” dễ bị hiểu là mục tiêu cá nhân của học viên. Course goal là kết quả học tập mà khóa học đặt ra cho người học, thường viết trong syllabus; giọng trang trọng vừa phải, học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “đạt được mục tiêu”, người học viết “achieve the course goal” trong mọi trường hợp. Với yêu cầu môn học, collocation tự nhiên là “meet the course goal”; đặt ra là “set a course goal.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course goal is written at the top.”
Mục tiêu khóa học được viết ở phía trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- goal is→goal‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed the course goal with the teacher.”
Chúng tôi đã bàn về mục tiêu khóa học với giáo viên.
“The course goal is listed in the email.”
Mục tiêu khóa học được nêu trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- goal is→goal‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listed in→listed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →