Nghĩa · Meaning
một cách chính xác, đúng đắn
Cách dùng · Usage
Đặt sau động từ để nhấn mạnh làm đúng cách: phát âm đúng, điền thông tin đúng, dùng công thức đúng. Hay gặp trong lớp học, hướng dẫn công việc, email cần chính xác.
Sắc thái · Nuance
“Đúng đắn” có thể mang sắc thái đạo đức trong tiếng Việt, nhưng correctly thường chỉ là đúng kỹ thuật, đúng quy tắc hoặc không sai. Nó trang trọng hơn “right” trong nói thường ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không luôn đánh dấu trạng từ, người học hay viết “pronounce correct” hoặc “use correct”. Sau động từ cần trạng từ: “pronounce correctly”, “use it correctly”, trừ khi correct là tính từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we practiced saying the new terms correctly.”
Vào bữa trưa, chúng tôi luyện đọc đúng các thuật ngữ mới.
“Please write your student number correctly in the email.”
Vui lòng viết đúng mã số sinh viên của bạn trong email.
“I answered slowly so I could speak correctly.”
Tôi trả lời chậm rãi để có thể nói cho đúng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →