correctly

kəˈrektli
kuh·REHKT·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

một cách chính xác, đúng đắn

Cách dùng · Usage

Đặt sau động từ để nhấn mạnh làm đúng cách: phát âm đúng, điền thông tin đúng, dùng công thức đúng. Hay gặp trong lớp học, hướng dẫn công việc, email cần chính xác.

Sắc thái · Nuance

“Đúng đắn” có thể mang sắc thái đạo đức trong tiếng Việt, nhưng correctly thường chỉ là đúng kỹ thuật, đúng quy tắc hoặc không sai. Nó trang trọng hơn “right” trong nói thường ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn đánh dấu trạng từ, người học hay viết “pronounce correct” hoặc “use correct”. Sau động từ cần trạng từ: “pronounce correctly”, “use it correctly”, trừ khi correct là tính từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

accuratelyNhấn mạnh độ chính xác của số liệu, đo lường hoặc thông tin so với thực tế.
correctlyDùng rộng khi câu trả lời, cách làm hoặc quy tắc được thực hiện đúng.
properlyNhấn mạnh cách làm phù hợp, đúng thủ tục hoặc đúng mức cần thiết.
rightlyThiên về phán đoán đúng hoặc đạo lý đúng, ít dùng hơn trong bài tập thường ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we practiced saying the new terms correctly.

Vào bữa trưa, chúng tôi luyện đọc đúng các thuật ngữ mới.

💡 email

Please write your student number correctly in the email.

Vui lòng viết đúng mã số sinh viên của bạn trong email.

🤝 interview

I answered slowly so I could speak correctly.

Tôi trả lời chậm rãi để có thể nói cho đúng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer correctlytrả lời đúng
spell correctlyđánh vần đúng
use correctlydùng đúng cách
pronounce correctlyphát âm đúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2