control

kənˈtroʊl
kuhn·TROHL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều khiển, kiểm soát

Cách dùng · Usage

Control dùng khi ai hoặc thứ gì điều khiển, giới hạn hay giữ cho một việc đi đúng mức. Ở công ty: quản lý kiểm soát ngân sách; khi học: ứng dụng chỉnh âm lượng video bài giảng; đời thường: đèn giao thông kiểm soát xe cộ. Dễ nhầm với manage: manage thiên về tổ chức, còn control nhấn mạnh quyền điều chỉnh hoặc hạn chế. Cụm quen thuộc: control the temperature, under control.

Sắc thái · Nuance

“Điều khiển” làm người Việt nghĩ đến bấm nút hay lái máy. Control còn là quản lý, hạn chế, giữ trong mức mong muốn; sắc thái có thể trung tính kỹ thuật hoặc mang nghĩa quyền lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “kiểm soát được” sau tính từ/trạng thái, người học viết “The traffic is controlled” cho ý ổn. Cụm tự nhiên là “Traffic is under control,” không phải chỉ “is controlled.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

manageQuản lý người, thời gian hoặc dự án, nhấn vào vận hành.
controlĐiều khiển hoặc chi phối trực tiếp chuyển động hay điều kiện.
regulateĐiều chỉnh bằng quy tắc hoặc hệ thống, trang trọng hơn.
directChỉ đạo hướng đi hoặc dẫn dắt, ít nhấn vào điều chỉnh chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

This button controls the sound.

Nút này điều khiển âm thanh.

💡 society

The rules help control traffic in the city.

Các quy tắc giúp kiểm soát giao thông trong thành phố.

📚 study

Farmers try to control water on their fields.

Nông dân cố gắng kiểm soát nước trên đồng ruộng của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

control the temperatuređiều chỉnh nhiệt độ
control variableskiểm soát biến số
under controltrong tầm kiểm soát
remote controlđiều khiển từ xa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2