Nghĩa · Meaning
điều khiển, kiểm soát
Cách dùng · Usage
Control dùng khi ai hoặc thứ gì điều khiển, giới hạn hay giữ cho một việc đi đúng mức. Ở công ty: quản lý kiểm soát ngân sách; khi học: ứng dụng chỉnh âm lượng video bài giảng; đời thường: đèn giao thông kiểm soát xe cộ. Dễ nhầm với manage: manage thiên về tổ chức, còn control nhấn mạnh quyền điều chỉnh hoặc hạn chế. Cụm quen thuộc: control the temperature, under control.
Sắc thái · Nuance
“Điều khiển” làm người Việt nghĩ đến bấm nút hay lái máy. Control còn là quản lý, hạn chế, giữ trong mức mong muốn; sắc thái có thể trung tính kỹ thuật hoặc mang nghĩa quyền lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “kiểm soát được” sau tính từ/trạng thái, người học viết “The traffic is controlled” cho ý ổn. Cụm tự nhiên là “Traffic is under control,” không phải chỉ “is controlled.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This button controls the sound.”
Nút này điều khiển âm thanh.
“The rules help control traffic in the city.”
Các quy tắc giúp kiểm soát giao thông trong thành phố.
“Farmers try to control water on their fields.”
Nông dân cố gắng kiểm soát nước trên đồng ruộng của họ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →