Nghĩa · Meaning
đất nước, quốc gia
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng country khi nói về một quốc gia như đơn vị địa lý, chính trị hoặc văn hóa. Ở công ty: “export to another country” là bán sang thị trường nước ngoài. Ở lớp: học sinh chọn một country để làm bài thuyết trình. Đời thường: hỏi “What country are you from?” Country dễ nhầm với nation; nation nhấn mạnh dân tộc hoặc nhà nước trang trọng hơn. Cụm quen: country of origin.
Sắc thái · Nuance
“Đất nước/quốc gia” làm người Việt dễ dùng country cho cả quê nhà hay vùng nông thôn. Trong tiếng Anh, country có thể là quốc gia có chính phủ, nhưng the country lại là vùng quê, trái với thành phố.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “quê” có thể chỉ nơi sinh hoặc vùng nông thôn, người Việt nói “I returned to my country” khi ý là về quê. Nếu là làng/tỉnh quê: “I went back to my hometown”; quốc gia thì “my home country.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each student chose a country to study.”
Mỗi học sinh chọn một quốc gia để nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Every country has its own food and music.”
Mỗi đất nước đều có ẩm thực và âm nhạc riêng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has its→has‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food and→food‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The country works to keep its rivers clean.”
Đất nước nỗ lực giữ cho các dòng sông của mình sạch sẽ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep its→keep‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →