course chat

kɔːrs tʃæt
kawrs·chat2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phòng trò chuyện của các thành viên trong lớp học

Cách dùng · Usage

Nói về nhóm chat riêng của một môn học: hỏi bài tập, nhắc hạn nộp, gửi link buổi học. Thường dùng trong lớp online hoặc lớp đại học có nhóm chung.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phòng trò chuyện của lớp” dễ khiến người Việt hình dung phòng học hoặc nhóm chat bất kỳ. Course chat là kênh chat gắn với một khóa học cụ thể, thường trong LMS, giọng công nghệ giáo dục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhắn trong nhóm lớp”, người học hay viết “send on the course chat.” Với chat channel dùng in: “post in the course chat” hoặc “send a message in the course chat.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class chatPhòng trò chuyện của học sinh trong một lớp, đời thường hơn.
course chatChức năng trò chuyện trong cấu trúc của một khóa học trực tuyến.
discussion boardDiễn đàn thảo luận bằng bài đăng và trả lời dài hơn.
course messageTin nhắn trong khóa học gửi cho người cụ thể hoặc nhóm người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We checked the course chat before the meeting.

Chúng tôi đã kiểm tra phòng chat lớp học trước cuộc họp.

💡 email

The course chat is faster than email.

Phòng chat lớp học nhanh hơn email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chat ischat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than emailthan‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Questions can go in the course chat.

Các câu hỏi có thể gửi vào phòng chat lớp học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the course chatmở chat khóa học
post in the course chatđăng trong chat lớp
course chat roomphòng chat khóa học
course chat messagetin nhắn chat lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2