Nghĩa · Meaning
sửa, đúng
Cách dùng · Usage
Correct được dùng khi người nói muốn nói một câu trả lời, số liệu hay chi tiết là đúng, hoặc muốn sửa lỗi cho đúng. Ở công việc: correct the date trong báo cáo. Ở học tập: giáo viên corrects an answer. Đời thường: correct someone’s pronunciation. Dễ nhầm với fix: fix là sửa vấn đề hỏng; correct là sửa sai. Cụm quen: grammatically correct.
Sắc thái · Nuance
“Sửa” trong tiếng Việt có thể là sửa đồ, sửa bài, sửa câu; correct chỉ hợp khi làm cho thông tin/lỗi trở nên đúng. Khi là tính từ, correct nghe trung tính, hơi học thuật, không thân mật như “right”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “correct for me this sentence” vì tiếng Việt đặt “sửa giúp tôi” linh hoạt. Tiếng Anh cần tân ngữ ngay sau verb: “Please correct this sentence for me”, không đặt for me ở giữa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher corrected one word in my answer.”
Giáo viên đã sửa một từ trong câu trả lời của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- corrected one→corrected‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- word in→word‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please correct the date on slide two.”
Xin hãy sửa ngày tháng ở trang trình chiếu thứ hai.
“I corrected the name in the email.”
Tôi đã sửa cái tên trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →