continue

kənˈtɪnju
kuhn·TIHN·yoo3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiếp tục

Cách dùng · Usage

“Continue” nghĩa là giữ cho một hành động hay tình trạng không dừng lại, hoặc nối tiếp sau khi tạm ngưng. Từ này trung tính và hơi trang trọng nên hợp với lớp học, báo cáo và thông báo: “The meeting continued after lunch”, “Please continue reading from page five”. Trong phim hay truyện nhiều kỳ, cụm cố định “To be continued” báo rằng phần sau sẽ được kể tiếp.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt chỉ cần ghép “tiếp tục” với động từ nên hai dạng “continue doing” và “continue to do” dễ bị coi là hoàn toàn như nhau. “Continue doing” nhấn vào việc đang làm dở và giữ nguyên, còn “continue to do” hướng tới việc sẽ còn làm tiếp về sau. So với “keep”, từ này nghiêm túc và trang trọng hơn, trong khi “keep going” mang giọng nói hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ tân ngữ hoặc dùng cấu trúc theo “tiếp tục + động từ”: “Please continue read.” Sau continue, dùng -ing hoặc to + verb: “Please continue reading” hoặc “continue to read.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keepCách nói đời thường trong keep going hoặc keep studying.
continueTiếp tục một việc, dùng tự nhiên cả trong văn viết và nói.
remainVẫn ở trạng thái nào đó, nhấn vào trạng thái hơn hành động.
resumeBắt đầu lại sau khi đã tạm dừng.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Please continue reading from page five.

Xin hãy đọc tiếp từ trang năm.

📚 study

I will continue my project after lunch.

Tôi sẽ tiếp tục dự án của mình sau bữa trưa.

✍️ writing

Continue your story on the next page.

Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn ở trang sau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

continue workingtiếp tục làm việc
continue to growtiếp tục phát triển
continue the discussiontiếp tục cuộc thảo luận
be continuedcòn tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2