Nghĩa · Meaning
tiếp tục
Cách dùng · Usage
“Continue” nghĩa là giữ cho một hành động hay tình trạng không dừng lại, hoặc nối tiếp sau khi tạm ngưng. Từ này trung tính và hơi trang trọng nên hợp với lớp học, báo cáo và thông báo: “The meeting continued after lunch”, “Please continue reading from page five”. Trong phim hay truyện nhiều kỳ, cụm cố định “To be continued” báo rằng phần sau sẽ được kể tiếp.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt chỉ cần ghép “tiếp tục” với động từ nên hai dạng “continue doing” và “continue to do” dễ bị coi là hoàn toàn như nhau. “Continue doing” nhấn vào việc đang làm dở và giữ nguyên, còn “continue to do” hướng tới việc sẽ còn làm tiếp về sau. So với “keep”, từ này nghiêm túc và trang trọng hơn, trong khi “keep going” mang giọng nói hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ tân ngữ hoặc dùng cấu trúc theo “tiếp tục + động từ”: “Please continue read.” Sau continue, dùng -ing hoặc to + verb: “Please continue reading” hoặc “continue to read.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please continue reading from page five.”
Xin hãy đọc tiếp từ trang năm.
“I will continue my project after lunch.”
Tôi sẽ tiếp tục dự án của mình sau bữa trưa.
“Continue your story on the next page.”
Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn ở trang sau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →