concept map

ˈkɑːnsept mæp
KAHN·sehpt·map3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các khái niệm

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách học hoặc giải thích bằng sơ đồ: ôn bài sinh học, tóm tắt chương khó, chuẩn bị thuyết trình nhóm. Thường đi với make, draw, check hoặc use.

Sắc thái · Nuance

Cụm “concept map” không phải bản đồ địa lý, mà là sơ đồ nối các ý. Người Việt thấy “map” có thể nghĩ đến bản đồ vị trí; ở lớp học, nó mang nghĩa công cụ học tập trực quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vẽ sơ đồ tư duy”, nhiều người gọi concept map là “mind map”. Mind map thường tỏa nhánh từ một ý trung tâm; concept map nhấn mạnh các mối quan hệ. Say “create a concept map.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mind mapSơ đồ tỏa nhánh từ ý trung tâm để gợi và sắp xếp ý tưởng.
concept mapSơ đồ thể hiện rõ quan hệ giữa các khái niệm.
diagramHình minh họa cấu trúc hoặc quan hệ nói chung.
chartBảng hoặc biểu đồ sắp xếp số liệu hay mục, ít nhấn mạnh quan hệ khái niệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The concept map made the hard chapter much easier to follow.

Sơ đồ khái niệm giúp chương khó trở nên dễ theo dõi hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • much easiermuch‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you check the concept map I made for biology?

Bạn có thể kiểm tra sơ đồ khái niệm tôi làm cho môn sinh học không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • map Imap‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I drew a quick concept map before starting my essay.

Tôi đã vẽ một sơ đồ khái niệm nhanh trước khi bắt đầu bài luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a concept maptạo sơ đồ khái niệm
draw a concept mapvẽ sơ đồ khái niệm
use a concept mapdùng sơ đồ khái niệm
concept map activityhoạt động lập sơ đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2