concept

ˈkɑːnsept
KAHN·sehpt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khái niệm

Cách dùng · Usage

Concept được chọn khi nói về một ý tưởng nền tảng giúp hiểu một chủ đề, thiết kế hoặc kế hoạch. Ở công ty, nhóm trình bày concept cho chiến dịch; ở trường, học sinh luyện một concept toán; đời thường, bạn giải thích concept của quán cà phê mới. Đừng nhầm với idea: idea có thể chỉ một gợi ý nhỏ, còn concept có cấu trúc hơn. Cụm quen: basic concept.

Sắc thái · Nuance

“Khái niệm” trong tiếng Việt có thể nghe rất sách vở. Concept trong tiếng Anh cũng học thuật, nhưng còn dùng rộng trong thiết kế, kinh doanh, sản phẩm: ý tưởng nền để hiểu hoặc phát triển cái gì.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ideaÝ nghĩ hoặc đề xuất nói chung, có thể còn mơ hồ.
conceptKhái niệm trung tâm có thể giải thích có hệ thống.
topicChủ đề để nói, viết hoặc học; concept là ý cốt lõi trong chủ đề đó.
themeThông điệp hoặc ý xuyên suốt trong tác phẩm, thường mang màu sắc văn học.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This concept is important in science.

Khái niệm này rất quan trọng trong khoa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • concept isconcept‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • important inimportant‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We practiced the concept with examples.

Chúng tôi đã luyện tập khái niệm này bằng các ví dụ.

💡 email

The teacher sent a concept map.

Giáo viên đã gửi một sơ đồ khái niệm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

basic conceptkhái niệm cơ bản
abstract conceptkhái niệm trừu tượng
key conceptkhái niệm then chốt
understand a concepthiểu một khái niệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2