community

kəˈmjunəti
kuh·MYOO·nuh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cộng đồng, khu dân cư

Cách dùng · Usage

“Community” nói về một nhóm người có chung nơi sống, sở thích, nghề nghiệp hoặc mục tiêu. Ở công việc: “business community” là giới doanh nghiệp địa phương. Ở học tập: “school community” gồm học sinh, giáo viên, phụ huynh. Đời thường: hàng xóm dọn công viên cho community. Dễ nhầm với “society”: xã hội rộng hơn; “neighborhood” nhấn mạnh khu vực sống. Cụm thường gặp: “local community” và “community center”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cộng đồng” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhóm lớn, trang trọng như “cộng đồng người Việt”. Trong tiếng Anh, community còn rất đời thường: hàng xóm, trường, nhóm mạng có sự gắn bó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

societyXã hội rộng hoặc hiệp hội chính thức, lớn hơn community.
communityCộng đồng nhỏ và gần gũi có mạng lưới quan hệ.
groupTập hợp người nói chung, có thể thiếu cảm giác gắn bó.
neighborhoodKhu dân cư theo không gian, còn community nhấn cả quan hệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Our community built a new park.

Cộng đồng của chúng tôi đã xây một công viên mới.

📚 study

People in a community help each other.

Mọi người trong một cộng đồng giúp đỡ lẫn nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • People inpeople‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • help eachhelp‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

The community works together to keep streets clean.

Cộng đồng cùng nhau làm việc để giữ đường phố sạch sẽ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

local communitycộng đồng địa phương
online communitycộng đồng trực tuyến
school communitycộng đồng nhà trường
community servicephục vụ cộng đồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2