comment

ˈkɑːment
KAH·mehnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lời nhận xét, ý kiến

Cách dùng · Usage

Comment là ý kiến ngắn hoặc nhận xét đưa ra về điều gì: ở công việc, ghi góp ý trong tài liệu chung; trong học tập, giáo viên viết nhận xét bên lề bài; đời thường, bạn bè bình luận dưới ảnh. Dễ nhầm với opinion: opinion là quan điểm rộng hơn; comment thường cụ thể, gắn với một câu, kế hoạch hoặc bài đăng. Cụm hay gặp: add a comment.

Sắc thái · Nuance

“Ý kiến” có thể là quan điểm dài hoặc lời góp ý chính thức. Comment thường là nhận xét ngắn nói hoặc viết, trung tính; trên mạng là bình luận. Nó không nhất thiết là phê bình hay đánh giá sâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

opinionÝ kiến hoặc quan điểm cá nhân, rộng hơn một nhận xét cụ thể.
remarkLời nhận xét ngắn, thường là phát ngôn thoáng qua.
feedbackPhản hồi để đánh giá hoặc cải thiện bài làm, sản phẩm hay cách làm.
criticismNhận xét phê bình, tập trung vào vấn đề hoặc điểm chưa tốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her comment made the plan clearer.

Nhận xét của cô ấy làm cho kế hoạch rõ ràng hơn.

💡 email

I added a comment to the shared document.

Tôi đã thêm một nhận xét vào tài liệu dùng chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final comment was about time management.

Nhận xét cuối cùng là về việc quản lý thời gian.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a commentđưa ra nhận xét
leave a commentđể lại bình luận
comment on a postbình luận bài đăng
brief commentnhận xét ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2