colony

ˈkɑləni
KAH·luh·nee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc địa

Cách dùng · Usage

Colony thường xuất hiện khi nói về lịch sử, chính trị hoặc nhóm sinh vật sống chung. Trong môn sử, học sinh đọc về một vùng từng là colony của đế quốc; ở công việc bảo tàng, nhãn trưng bày giải thích thời thuộc địa; đời thường, tin khoa học nói về colony of ants. Dễ nhầm với country: colony chưa tự trị hoàn toàn. Cụm cố định: former colony.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc địa” trong tiếng Việt thường gợi lịch sử chính trị. “Colony” đúng là vùng bị nước khác kiểm soát, nhưng cũng dùng khoa học cho đàn kiến hay cụm vi khuẩn; sắc thái có thể lịch sử, sinh học, hoặc phê phán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

settlementNơi ở hay làng mới do người đến định cư lập nên.
colonyVùng chịu sự cai trị của mẫu quốc hoặc nhóm sinh vật sống tập trung.
empireToàn bộ đế quốc kiểm soát nhiều vùng, rộng hơn colony.
communityCộng đồng người sống chung, không hàm ý quan hệ cai trị.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

The land was once a colony of a large empire.

Vùng đất này từng là thuộc địa của một đế quốc lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was oncewas‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of aof‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • large empirelarge‿empireNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We read how a colony became free.

Chúng tôi đã đọc về việc một thuộc địa trở nên tự do như thế nào.

💡 culture

The colony grew its own food and trade.

Thuộc địa tự trồng lương thực và buôn bán của riêng mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grew itsgrew‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • food andfood‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

British colonythuộc địa Anh
ant colonyđàn kiến
bacterial colonykhuẩn lạc vi khuẩn
former colonycựu thuộc địa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2