Nghĩa · Meaning
thuộc địa
Cách dùng · Usage
Colony thường xuất hiện khi nói về lịch sử, chính trị hoặc nhóm sinh vật sống chung. Trong môn sử, học sinh đọc về một vùng từng là colony của đế quốc; ở công việc bảo tàng, nhãn trưng bày giải thích thời thuộc địa; đời thường, tin khoa học nói về colony of ants. Dễ nhầm với country: colony chưa tự trị hoàn toàn. Cụm cố định: former colony.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc địa” trong tiếng Việt thường gợi lịch sử chính trị. “Colony” đúng là vùng bị nước khác kiểm soát, nhưng cũng dùng khoa học cho đàn kiến hay cụm vi khuẩn; sắc thái có thể lịch sử, sinh học, hoặc phê phán.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The land was once a colony of a large empire.”
Vùng đất này từng là thuộc địa của một đế quốc lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was once→was‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of a→of‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- large empire→large‿empireNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We read how a colony became free.”
Chúng tôi đã đọc về việc một thuộc địa trở nên tự do như thế nào.
“The colony grew its own food and trade.”
Thuộc địa tự trồng lương thực và buôn bán của riêng mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grew its→grew‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food and→food‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →