collect

kəˈlekt
kuh·LEHKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thu thập, gom lại

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi gom ý kiến, dữ liệu, bài tập, tiền quỹ hoặc phản hồi từ nhiều người. Từ này hợp cả vật cụ thể lẫn thông tin, và nghe tự nhiên trong học tập, công việc.

Sắc thái · Nuance

“Thu thập, gom lại” làm người Việt tưởng chỉ nhặt vật rời. “Collect” còn dùng cho dữ liệu, ý kiến, bài tập, tiền; giọng trung tính, nhấn mạnh đưa nhiều thứ về một nơi hoặc một bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thu thập ý kiến của mọi người,” người học có thể viết “collect everyone’s opinions” khi cuộc họp cần ý tưởng nhanh. Tự nhiên hơn trong ngữ cảnh làm việc: “collect everyone’s ideas.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gatherNhấn mạnh người hoặc vật di chuyển và tụ lại ở một nơi.
collectDùng khi thu gom từ nhiều nguồn hoặc tích lũy vì nhu cầu, sở thích.
saveNói về giữ lại, không dùng hết, hoặc để dành tiền, đồ hay tài nguyên.
raiseDùng khi quyên góp hoặc huy động tiền cho một mục tiêu công khai, rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's collect everyone's ideas before we wrap up the meeting.

Chúng ta hãy thu thập ý tưởng của mọi người trước khi kết thúc cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • collect everyone'scollect‿everyone'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrap upwrap‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team collected numbers for the first slide.

Nhóm đã thu thập số liệu cho trang trình chiếu đầu tiên.

💡 email

Please collect the names and send them to me.

Xin hãy thu thập các tên và gửi cho tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • names andnames‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

collect datathu thập dữ liệu
collect sampleslấy mẫu
collect stampssưu tầm tem
collect homeworkthu bài tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2