class timer

klæs ˈtaɪmər
klas·TEYE·mer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đồng hồ bấm giờ cho hoạt động trong lớp

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói class timer khi giáo viên đặt giới hạn thời gian rõ cho một hoạt động, thường hiện trên màn hình hoặc kêu chuông. Trong lớp học, nó báo 10 phút làm bài nhóm; khi học online, nó chia thời gian thuyết trình; trong sinh hoạt hằng ngày ở nhà, trẻ dùng để luyện đọc. Đừng nhầm với alarm: alarm báo một thời điểm, còn timer đếm ngược. Cụm hay gặp: set the class timer.

Sắc thái · Nuance

“Đồng hồ bấm giờ” có thể khiến người Việt nghĩ đến thiết bị cầm tay. Class timer có thể là đồng hồ trên màn hình, ứng dụng hoặc chức năng dùng để giới hạn thời gian hoạt động trong lớp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đồng hồ reo” hoặc “hết giờ”, người học viết “the timer rings” cho mọi tình huống. Cụm tự nhiên là “the timer goes off” khi báo hết thời gian.

Phân biệt từ đồng nghĩa

timerThiết bị hoặc ứng dụng dùng để đếm thời gian.
class timerĐồng hồ bấm giờ dùng cho hoạt động trong lớp.
clockĐồng hồ cho biết bây giờ là mấy giờ.
stopwatchĐồng hồ đo thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
alarmChuông báo khi đến một thời điểm hoặc hết thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The class timer gives us ten minutes.

Đồng hồ bấm giờ lớp học cho chúng tôi mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives usgives‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The teacher explained the class timer by email.

Giáo viên đã giải thích về đồng hồ bấm giờ lớp học qua email.

📊 presentation

Use the class timer for each speech.

Hãy dùng đồng hồ bấm giờ lớp học cho mỗi bài phát biểu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the class timerđặt giờ cho lớp
start the timerbắt đầu bấm giờ
timer goes offđồng hồ báo hết giờ
ten-minute timerhẹn giờ mười phút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2