Nghĩa · Meaning
đồng hồ bấm giờ cho hoạt động trong lớp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói class timer khi giáo viên đặt giới hạn thời gian rõ cho một hoạt động, thường hiện trên màn hình hoặc kêu chuông. Trong lớp học, nó báo 10 phút làm bài nhóm; khi học online, nó chia thời gian thuyết trình; trong sinh hoạt hằng ngày ở nhà, trẻ dùng để luyện đọc. Đừng nhầm với alarm: alarm báo một thời điểm, còn timer đếm ngược. Cụm hay gặp: set the class timer.
Sắc thái · Nuance
“Đồng hồ bấm giờ” có thể khiến người Việt nghĩ đến thiết bị cầm tay. Class timer có thể là đồng hồ trên màn hình, ứng dụng hoặc chức năng dùng để giới hạn thời gian hoạt động trong lớp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đồng hồ reo” hoặc “hết giờ”, người học viết “the timer rings” cho mọi tình huống. Cụm tự nhiên là “the timer goes off” khi báo hết thời gian.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The class timer gives us ten minutes.”
Đồng hồ bấm giờ lớp học cho chúng tôi mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives us→gives‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher explained the class timer by email.”
Giáo viên đã giải thích về đồng hồ bấm giờ lớp học qua email.
“Use the class timer for each speech.”
Hãy dùng đồng hồ bấm giờ lớp học cho mỗi bài phát biểu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →