class recording

klæs rɪˈkɔːrdɪŋ
klas·rih·KAWR·dihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tập tin ghi âm hoặc ghi hình buổi học

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về file ghi lại buổi học online hay trực tiếp: giáo viên gửi link sau lớp, bạn xem lại phần khó, hoặc bạn vắng mặt nên mở để theo kịp bài.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “ghi âm” như nhiều người Việt đoán từ recording. Class recording thường là file âm thanh hoặc video của cả buổi học, dùng để xem lại hoặc gửi cho người vắng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “xem lại buổi ghi hình” hoặc “nghe ghi âm”, nên người học viết “listen the recording.” Với video nói “watch the class recording”; với âm thanh nói “listen to the recording.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recordingTệp ghi âm hoặc ghi hình nói chung.
class recordingBản ghi âm hoặc ghi hình của một buổi học.
videoTệp hình ảnh động nói chung, không nhất thiết là buổi học.
lecture recordingBản ghi bài giảng, thường gắn với phần giảng một chiều.
transcriptVăn bản chép lại nội dung đã ghi âm hoặc ghi hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The class recording helps absent students.

Bản ghi hình buổi học giúp ích cho học sinh vắng mặt.

💡 email

The class recording link arrived by email.

Liên kết bản ghi hình buổi học đã được gửi qua email.

📊 presentation

Use the class recording to review your speech.

Hãy dùng bản ghi hình buổi học để ôn lại bài phát biểu của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch the class recordingxem lại buổi học
share a class recordingchia sẻ bản ghi lớp
recorded class sessionbuổi học đã ghi
access the recordingtruy cập bản ghi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2