Nghĩa · Meaning
rõ ràng; trong suốt
Cách dùng · Usage
Clear diễn tả thứ dễ thấy, dễ hiểu hoặc không bị che mờ. Ở công việc, give clear instructions; khi học, a clear example helps; đời thường, clear water in a glass. Đừng nhầm với clean: clean là sạch, còn clear là trong hoặc rõ, dù nước có thể vừa clean vừa clear. Cụm thông dụng: clear answer, clear view, make it clear.
Sắc thái · Nuance
“Rõ ràng” trong tiếng Việt dễ bị hiểu là chắc chắn hoặc hiển nhiên. Clear thường nói thông tin dễ hiểu, âm thanh dễ nghe, hình ảnh dễ thấy, hoặc nước trong; sắc thái trung tính, không quá mạnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “rõ về điều gì”, người học hay viết “clear about the instruction” khi mô tả hướng dẫn. Đúng hơn: “The instructions are clear” hoặc “I am clear about the instructions.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The water in the glass was clear and clean.”
Nước trong ly trong suốt và sạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- clear and→clear‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher gave a clear example.”
Giáo viên đưa ra một ví dụ rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear example→clear‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graph shows a clear rise in the numbers.”
Biểu đồ cho thấy các con số tăng lên rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →