lesson plan

ˈlesn plæn
LEHSN·plan2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giáo án sắp xếp trình tự các hoạt động của buổi học

Cách dùng · Usage

Giáo viên dùng lesson plan để nói bản sắp xếp mục tiêu, bài tập, trò chơi, thời lượng của buổi học. Có thể update, share, follow khi chuẩn bị lớp hoặc bàn giao cho giáo viên khác.

Sắc thái · Nuance

“Giáo án” trong tiếng Việt thường gợi văn bản chính thức của giáo viên. Lesson plan có thể trang trọng hoặc đơn giản, miễn là nêu mục tiêu, trình tự và nội dung của một buổi học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có “lên giáo án”, người học hay nói “make a lesson plan” quá rộng. Đúng hơn là “write a lesson plan” khi soạn mới, hoặc “revise a lesson plan” khi chỉnh sửa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scheduleLịch hoặc thời gian biểu, trọng tâm là sắp xếp thời gian.
lesson planGiáo án cho một buổi học, gồm mục tiêu, hoạt động và đánh giá.
syllabusTài liệu mô tả toàn bộ môn học, chính sách và kế hoạch chung.
curriculumChương trình giáo dục lớn hơn, gồm mục tiêu và hệ thống nội dung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The lesson plan lays out the order of today's activities.

Giáo án trình bày thứ tự các hoạt động hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lays outlays‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order oforder‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • today's activitiestoday's‿activitiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please update the lesson plan for next Monday's class.

Vui lòng cập nhật giáo án cho buổi học thứ Hai tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please updateplease‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Our teacher's lesson plan always starts with a warm-up.

Giáo án của giáo viên chúng tôi luôn bắt đầu bằng phần khởi động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan alwaysplan‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • warm upwarm‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a lesson plansoạn giáo án
detailed lesson plangiáo án chi tiết
lesson plan templatemẫu giáo án
revise a lesson planchỉnh sửa giáo án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2