Nghĩa · Meaning
giáo án sắp xếp trình tự các hoạt động của buổi học
Cách dùng · Usage
Giáo viên dùng lesson plan để nói bản sắp xếp mục tiêu, bài tập, trò chơi, thời lượng của buổi học. Có thể update, share, follow khi chuẩn bị lớp hoặc bàn giao cho giáo viên khác.
Sắc thái · Nuance
“Giáo án” trong tiếng Việt thường gợi văn bản chính thức của giáo viên. Lesson plan có thể trang trọng hoặc đơn giản, miễn là nêu mục tiêu, trình tự và nội dung của một buổi học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có “lên giáo án”, người học hay nói “make a lesson plan” quá rộng. Đúng hơn là “write a lesson plan” khi soạn mới, hoặc “revise a lesson plan” khi chỉnh sửa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lesson plan lays out the order of today's activities.”
Giáo án trình bày thứ tự các hoạt động hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lays out→lays‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- order of→order‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- today's activities→today's‿activitiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please update the lesson plan for next Monday's class.”
Vui lòng cập nhật giáo án cho buổi học thứ Hai tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please update→please‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our teacher's lesson plan always starts with a warm-up.”
Giáo án của giáo viên chúng tôi luôn bắt đầu bằng phần khởi động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan always→plan‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- warm up→warm‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →