class feedback
Nghĩa · Meaning
ý kiến phản hồi về buổi học
Cách dùng · Usage
Dùng khi giáo viên hoặc trung tâm hỏi học viên nghĩ gì sau buổi học: bài có dễ hiểu không, hoạt động nhóm có ổn không, hay cần đổi tốc độ dạy.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ý kiến phản hồi” dễ khiến người Việt nghĩ đến phản ánh trang trọng hoặc góp ý sau dịch vụ. Class feedback tự nhiên trong môi trường học, có thể là nhận xét ngắn của học sinh về bài học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher asked for class feedback.”
Giáo viên đã hỏi xin phản hồi của lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher asked→teacher‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used class feedback to change the activity.”
Chúng tôi đã dùng phản hồi của lớp để thay đổi hoạt động.
“Class feedback appears in the final chart.”
Phản hồi của lớp xuất hiện trong biểu đồ cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →