class feedback

klæs ˈfidˌbæk
klas·FEED·bak3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ý kiến phản hồi về buổi học

Cách dùng · Usage

Dùng khi giáo viên hoặc trung tâm hỏi học viên nghĩ gì sau buổi học: bài có dễ hiểu không, hoạt động nhóm có ổn không, hay cần đổi tốc độ dạy.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ý kiến phản hồi” dễ khiến người Việt nghĩ đến phản ánh trang trọng hoặc góp ý sau dịch vụ. Class feedback tự nhiên trong môi trường học, có thể là nhận xét ngắn của học sinh về bài học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

commentNhận xét ngắn về bài viết hoặc phần trình bày.
feedbackPhản hồi nhằm giúp cải thiện kết quả hoặc cách làm.
gradeĐiểm số hoặc mức xếp loại, không giải thích cách cải thiện.
reviewViệc xem xét và đánh giá có hệ thống một sản phẩm hoặc bài làm.
class feedbackPhản hồi được đưa ra trong bối cảnh lớp học hoặc cộng đồng lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The teacher asked for class feedback.

Giáo viên đã hỏi xin phản hồi của lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We used class feedback to change the activity.

Chúng tôi đã dùng phản hồi của lớp để thay đổi hoạt động.

📊 presentation

Class feedback appears in the final chart.

Phản hồi của lớp xuất hiện trong biểu đồ cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give class feedbackgóp ý về buổi học
receive feedbacknhận phản hồi
peer feedbackgóp ý từ bạn học
useful feedbackphản hồi hữu ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2