Nghĩa · Meaning
công dân
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng citizen khi nói về tư cách pháp lý và trách nhiệm trong một nước, bang hoặc thành phố. Ở công sở: employees who are citizens may vote in local elections; khi học: a lesson on citizen rights; đời thường: a citizen reports a broken streetlight. Dễ nhầm với resident: resident chỉ người sống ở đó. Cụm hay gặp: a citizen of Canada, good citizen.
Sắc thái · Nuance
“Công dân” trong tiếng Việt có thể nghe như thuật ngữ nhà nước. Citizen trong tiếng Anh cũng dùng đời thường cho người thuộc một nước hoặc cộng đồng, thường gợi quyền, trách nhiệm, và tư cách thành viên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “người dân Việt Nam”, người học hay viết “Vietnam people are citizens.” Nếu nói quốc tịch, cần mạo từ và cấu trúc rõ: “She is a Vietnamese citizen” hoặc “She is a citizen of Vietnam.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Every citizen can use the public library.”
Mọi công dân đều có thể sử dụng thư viện công cộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- citizen→ciᴅizenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can use→can‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A good citizen follows the city rules.”
Một công dân tốt tuân theo các quy tắc của thành phố.
“Citizens voted for a new leader.”
Các công dân bỏ phiếu cho một nhà lãnh đạo mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Citizens→CiᴅizensÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- voted→voᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →