Nghĩa · Meaning
chọn, lựa chọn
Cách dùng · Usage
Choose được dùng khi có vài khả năng và bạn quyết định lấy một cái, một người hoặc một hướng hành động. Ở công việc: choose a supplier; khi học: choose a topic; đời thường: choose a restaurant. Dễ lẫn với pick: pick thân mật và nhanh hơn; choose nghe có cân nhắc hơn. Select trang trọng, hay dùng trong biểu mẫu. Cụm hay gặp: choose between, choose carefully, choose from a list.
Sắc thái · Nuance
“Chọn” dịch khá sát, nhưng choose nhấn mạnh quyết định giữa các phương án đã có. Nó không tự mang nghĩa “kén chọn” hay “tuyển chọn kỹ”; muốn nói chọn lựa cẩn thận cần thêm carefully hoặc select.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chọn cái này làm đề tài”, người học viết “choose this topic to my report”. Với mục đích dùng for: “choose this topic for my report”; giữa hai thứ dùng “choose between A and B”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Choose one topic for your report.”
Chọn một chủ đề cho bài báo cáo của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose one→choose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We chose two plants for the test.”
Chúng tôi chọn hai cây cho thí nghiệm.
“Choose the best chart to show the data.”
Chọn biểu đồ phù hợp nhất để trình bày dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →