chart title

tʃɑrt ˈtaɪtəl
chahrt·TEYE·tuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiêu đề biểu đồ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng chart title khi nói phần chữ đặt trên biểu đồ để cho biết biểu đồ đang trình bày gì. Ở công việc, bạn chỉnh chart title trong slide báo cáo doanh thu; ở lớp học, đặt tên cho biểu đồ thí nghiệm; trong đời sống, xem biểu đồ chi tiêu trên app. Dễ nhầm với heading: heading là tiêu đề phần văn bản, còn chart title gắn riêng với biểu đồ. Cụm hay gặp: add/change the chart title.

Phân biệt từ đồng nghĩa

titleTên chung cho sách, bài viết, hình ảnh hoặc nhiều loại nội dung.
chart titleTiêu đề đặt cho riêng một biểu đồ.
headingTiêu đề của một phần trong tài liệu, giúp chia cấu trúc bài.
captionChú thích dưới biểu đồ hoặc hình, thường giải thích thêm chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chart title is too long for the slide.

Tiêu đề biểu đồ quá dài so với slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • title istitle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We changed the chart title in the meeting.

Chúng tôi đã đổi tiêu đề biểu đồ trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • title intitle‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the chart title before sending.

Vui lòng kiểm tra tiêu đề biểu đồ trước khi gửi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add a chart titlethêm tiêu đề biểu đồ
clear chart titletiêu đề biểu đồ rõ
edit the chart titlesửa tiêu đề biểu đồ
descriptive chart titletiêu đề mô tả rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2