chart title
Nghĩa · Meaning
tiêu đề biểu đồ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng chart title khi nói phần chữ đặt trên biểu đồ để cho biết biểu đồ đang trình bày gì. Ở công việc, bạn chỉnh chart title trong slide báo cáo doanh thu; ở lớp học, đặt tên cho biểu đồ thí nghiệm; trong đời sống, xem biểu đồ chi tiêu trên app. Dễ nhầm với heading: heading là tiêu đề phần văn bản, còn chart title gắn riêng với biểu đồ. Cụm hay gặp: add/change the chart title.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chart title is too long for the slide.”
Tiêu đề biểu đồ quá dài so với slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- title is→title‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We changed the chart title in the meeting.”
Chúng tôi đã đổi tiêu đề biểu đồ trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- title in→title‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the chart title before sending.”
Vui lòng kiểm tra tiêu đề biểu đồ trước khi gửi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →