Nghĩa · Meaning
trung tâm, ở giữa
Cách dùng · Usage
Center chỉ điểm ở giữa một vật, nơi quan trọng nhất, hoặc khu vực tập trung hoạt động. Ở công việc, đặt logo ở giữa slide; khi học, đánh dấu tâm hình tròn trong bài toán; đời thường, hẹn nhau ở trung tâm thương mại. Dễ nhầm với middle: middle thiên về vị trí giữa hai bên, còn center thường là điểm chính xác hoặc nơi chính. Cụm hay dùng: in the center of, city center.
Sắc thái · Nuance
“Center” là điểm giữa hoặc nơi tập trung hoạt động, không phải lúc nào cũng là “trung tâm” theo nghĩa khu vực quan trọng của thành phố. Trong tiếng Anh Mỹ viết “center”; “centre” là chính tả Anh-Anh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ở giữa bàn”, người học hay viết “in center of table” bỏ mạo từ. Câu đúng là “in the center of the table”. Với động từ, nói “center the text”, không phải “make the text center”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We placed the magnet at the center of the table.”
Chúng tôi đặt nam châm ở giữa bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- magnet at→magnet‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- center of→center‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The seed was planted in the center of the cup.”
Hạt giống được trồng ở giữa cốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- planted in→planted‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- center of→center‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Draw a circle and put a dot in the center.”
Vẽ một vòng tròn và đặt một chấm ở giữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- circle and→circle‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dot in→dot‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →