Nghĩa · Meaning
thế kỷ, 100 năm
Cách dùng · Usage
Century dùng để nói về một khoảng 100 năm hoặc đặt sự kiện trong lịch sử dài. Trong công việc bảo tàng: ghi 19th century cho hiện vật; khi học: chia timeline theo thế kỷ; đời thường: nói ngôi nhà hơn một thế kỷ tuổi. Dễ nhầm với decade: decade là 10 năm, century là 100 năm. Cụm thường gặp: the 21st century.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This castle is over a century old.”
Lâu đài này đã hơn một thế kỷ tuổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- castle is→castle‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- over a→over‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We made a time line for each century.”
Chúng tôi đã lập một dòng thời gian cho mỗi thế kỷ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Music changed a lot in the last century.”
Âm nhạc đã thay đổi rất nhiều trong thế kỷ vừa qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- changed a→changed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lot in→lot‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →