century

ˈsɛntʃəri
SEHN·cher·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thế kỷ, 100 năm

Cách dùng · Usage

Century dùng để nói về một khoảng 100 năm hoặc đặt sự kiện trong lịch sử dài. Trong công việc bảo tàng: ghi 19th century cho hiện vật; khi học: chia timeline theo thế kỷ; đời thường: nói ngôi nhà hơn một thế kỷ tuổi. Dễ nhầm với decade: decade là 10 năm, century là 100 năm. Cụm thường gặp: the 21st century.

Phân biệt từ đồng nghĩa

yearĐơn vị một năm, dùng cho khoảng thời gian chính xác hơn.
decadeKhoảng mười năm, hợp với thay đổi trong một giai đoạn gần.
centuryKhoảng một trăm năm, thường tạo khung thời gian lịch sử lớn.
eraThời đại không có độ dài cố định, phân biệt bằng đặc trưng văn hóa hay công nghệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

This castle is over a century old.

Lâu đài này đã hơn một thế kỷ tuổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • castle iscastle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • over aover‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We made a time line for each century.

Chúng tôi đã lập một dòng thời gian cho mỗi thế kỷ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 culture

Music changed a lot in the last century.

Âm nhạc đã thay đổi rất nhiều trong thế kỷ vừa qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • changed achanged‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lot inlot‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

twenty-first centurythế kỷ hai mốt
early centuryđầu thế kỷ
for centuriessuốt nhiều thế kỷ
a century agomột thế kỷ trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2