Nghĩa · Meaning
biểu đồ treo tường
Cách dùng · Usage
Nói về tờ bảng lớn treo trong lớp, văn phòng hoặc phòng học ở nhà để xem nhanh thông tin: bảng chữ cái, lịch học, quy trình, hay sơ đồ khoa học cho trẻ.
Sắc thái · Nuance
“Biểu đồ treo tường” khiến người Việt dễ nghĩ đến chart có số liệu. Wall chart can be any large educational reference sheet on a wall, like alphabet, grammar, or a cycle diagram.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “biểu đồ” thường là graph, người học gọi mọi wall chart là “wall graph.” Say “a wall chart of the alphabet” for a learning poster; use graph only for plotted data.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A wall chart of the alphabet hangs by the door.”
Một biểu đồ bảng chữ cái được treo cạnh cửa.
“We colored a wall chart of the water cycle.”
Chúng tôi tô màu biểu đồ treo tường về vòng tuần hoàn của nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- colored a→colored‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chart of→chart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher pointed at the wall chart during the lesson.”
Cô giáo chỉ vào biểu đồ treo tường trong giờ học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →