Nghĩa · Meaning
chương (sách)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng chapter khi nói về một phần được đánh số hoặc đặt tên trong sách, luận văn hay tài liệu dài. Ở lớp, giáo viên giao chapter 4; ở chỗ làm, nhóm đọc một chapter trong sổ tay quy trình; đời thường, bạn kể mình đang ở chapter cuối của tiểu thuyết. Dễ nhầm với section: section nhỏ hơn hoặc linh hoạt hơn. Cụm hay gặp: read a chapter, the opening chapter.
Sắc thái · Nuance
“Chương” trong tiếng Việt dùng rộng cho sách, chương trình, kế hoạch. Chapter in this sense is specifically a numbered or titled section of a book; it sounds concrete and classroom-friendly.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read chapter four before class.”
Hãy đọc chương bốn trước giờ học.
“Our group discussed the first chapter.”
Nhóm chúng tôi đã thảo luận về chương đầu tiên.
“This slide covers the chapter's main idea.”
Slide này trình bày ý chính của chương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →