chapter

ˈtʃæptər
CHAP·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chương (sách)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng chapter khi nói về một phần được đánh số hoặc đặt tên trong sách, luận văn hay tài liệu dài. Ở lớp, giáo viên giao chapter 4; ở chỗ làm, nhóm đọc một chapter trong sổ tay quy trình; đời thường, bạn kể mình đang ở chapter cuối của tiểu thuyết. Dễ nhầm với section: section nhỏ hơn hoặc linh hoạt hơn. Cụm hay gặp: read a chapter, the opening chapter.

Sắc thái · Nuance

“Chương” trong tiếng Việt dùng rộng cho sách, chương trình, kế hoạch. Chapter in this sense is specifically a numbered or titled section of a book; it sounds concrete and classroom-friendly.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sectionPhần trong văn bản hoặc tài liệu, thường nhỏ hoặc linh hoạt hơn chapter.
unitĐơn vị học trong sách giáo khoa hoặc khóa học.
partPhần lớn hoặc nhỏ của tác phẩm, có thể chứa nhiều chapters.
chapterChương trong sách, thường có số hoặc tiêu đề và cấu trúc rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Read chapter four before class.

Hãy đọc chương bốn trước giờ học.

💡 meeting

Our group discussed the first chapter.

Nhóm chúng tôi đã thảo luận về chương đầu tiên.

📊 presentation

This slide covers the chapter's main idea.

Slide này trình bày ý chính của chương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read a chapterđọc một chương
Chapter OneChương Một
chapter summarytóm tắt chương
final chapterchương cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2