check back

tʃek bæk
chehk·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại kiểm tra sau

Cách dùng · Usage

Check back nghĩa là quay lại xem hoặc hỏi sau, vì câu trả lời, tài liệu hay kết quả chưa sẵn sàng. Ở công việc: check back after the manager reviews it. Khi học: check back for grades tomorrow. Đời sống: check back to see if tickets are available. Dễ nhầm với check; check là kiểm tra ngay, còn check back là kiểm tra lại sau. Cụm tự nhiên: check back later.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại kiểm tra sau” dễ bị hiểu là quay lại một địa điểm. Check back có thể chỉ mở lại trang, gọi lại, hoặc hỏi lại sau để xem có tin mới; sắc thái lịch sự, hay dùng trong dịch vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “kiểm tra lại vào ngày mai”, nên người học viết check again tomorrow. Vẫn hiểu được, nhưng mất ý “quay lại xem có cập nhật”. Tự nhiên hơn: Please check back tomorrow.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkDùng khi kiểm tra ngay bây giờ.
check backDùng khi quay lại sau một thời gian để kiểm tra cập nhật.
follow upLiên hệ hoặc làm tiếp sau một cuộc trao đổi hay yêu cầu trước đó.
returnChủ yếu là quay lại về mặt di chuyển, không nhấn mạnh kiểm tra thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please check back tomorrow for the final file.

Vui lòng quay lại kiểm tra vào ngày mai để nhận tệp cuối cùng.

💡 meeting

We will check back after the first lesson.

Chúng tôi sẽ quay lại kiểm tra sau buổi học đầu tiên.

📊 presentation

Check back if the slide link changes.

Hãy kiểm tra lại nếu đường dẫn slide thay đổi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check back laterquay lại xem sau
check back tomorrowmai quay lại xem
check back with someoneliên hệ lại ai đó
check back for updatesxem lại cập nhật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2