check

tʃek
chehk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng check khi muốn xem lại để chắc không sai hoặc để xác nhận điều gì. Ở công việc: check an email trước khi gửi; học tập: check your answers với bạn; đời thường: check the weather trước khi ra ngoài. Dễ lẫn với control: control là điều khiển, không phải kiểm tra. Cụm hay gặp: check your spelling, check in, double-check.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra” trong tiếng Việt có thể rất rộng, như thi cử hay thanh tra. Check thường nhẹ và hằng ngày hơn: nhìn lại để chắc đúng, an toàn, có lỗi hay không; không nhất thiết là kiểm định chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “kiểm tra lại cho tôi”, người học hay thêm back: “Can you check back my email?” Đúng là “check my email” hoặc “check it again”; check back nghĩa là quay lại hỏi sau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look atChỉ nhìn vào, chưa hàm ý kiểm tra đúng sai.
checkKiểm tra xem có đúng, đủ hoặc có lỗi hay không.
confirmXác nhận điều đã biết hoặc dự kiến là đúng.
inspectKiểm tra kỹ và trang trọng, thường về an toàn hay chất lượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Check your spelling before you finish.

Hãy kiểm tra chính tả trước khi bạn hoàn thành.

📚 study

Check your answers with a friend.

Hãy kiểm tra câu trả lời với một người bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your answersyour‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Check the time on the clock.

Hãy kiểm tra giờ trên đồng hồ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the answerkiểm tra đáp án
check the factsxác minh sự thật
quick checkkiểm tra nhanh
check for errorstìm lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2