category

ˈkætəɡɔːri
KA·tuh·gaw·ree4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phạm trù, loại, hạng mục

Cách dùng · Usage

Category là nhóm được tạo để phân loại những thứ có cùng đặc điểm. Ở công việc: xếp khách hàng vào category theo nhu cầu. Khi học: chia từ vựng theo category. Đời thường: chọn category khi đăng sản phẩm bán. Dễ nhầm với type hoặc kind: type/kind nói loại chung trong lời nói thường ngày; category nghe có hệ thống hơn, như biểu mẫu, bảng dữ liệu, cuộc thi. Cụm hay gặp: product category.

Sắc thái · Nuance

“Category” không rộng và học thuật như “phạm trù” trong tiếng Việt. Người Việt dễ hiểu thành khái niệm triết học, nhưng trong tiếng Anh thường chỉ là nhóm/nhãn phân loại rất thực dụng trong bảng, mẫu, dữ liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thuộc loại A”, người học hay viết “belong category A”. Tiếng Anh cần giới từ: “belong to category A” hoặc tự nhiên hơn “fall into category A”. Với nhãn: “put it in a category”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

typeLoại nói chung, rất tự nhiên khi phân biệt các kiểu sự vật.
categoryNhóm trong hệ thống phân loại hoặc phân tích.
groupTập hợp người hoặc vật được gom lại, có thể là nhóm thực tế.
classCó thể là lớp học, tầng lớp hoặc hạng trong phân loại chuyên biệt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We put each answer in a category.

Chúng tôi đã xếp mỗi câu trả lời vào một loại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put eachput‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • answer inanswer‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categorycaᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart shows one category per color.

Biểu đồ thể hiện mỗi màu là một loại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows oneshows‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categorycaᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Choose the correct category in the form.

Hãy chọn đúng loại trong biểu mẫu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fall into a categorythuộc một nhóm
age categorynhóm theo độ tuổi
broad categorynhóm phân loại rộng
category labelnhãn phân loại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2