Nghĩa · Meaning
cẩn thận, thận trọng
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng careful khi muốn nói ai làm gì có kiểm soát để tránh lỗi, tai nạn hoặc hậu quả xấu. Ở công việc: gửi email cho khách phải careful với số liệu; học tập: đọc đề thi thật careful; đời thường: cầm ly nước nóng. Dễ nhầm với cautious: cautious thiên về tránh rủi ro trước khi hành động. Cụm hay gặp: be careful with, careful planning.
Sắc thái · Nuance
“Cẩn thận” trong tiếng Việt có thể nghe như lời nhắc chung hoặc sợ sai. “Careful” trong tiếng Anh thường rất tự nhiên, trung tính, nhấn mạnh sự chú ý để tránh lỗi, hỏng hóc hoặc nguy hiểm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Trong tiếng Việt tính từ tự làm vị ngữ (“Cô ấy cẩn thận”), nên người học hay viết “She careful”; tiếng Anh bắt buộc có động từ “to be”, tức “She is careful”. Giới từ dễ sai vì tiếng Việt nói “cẩn thận với”: hãy dùng “be careful with the glass” hoặc “be careful not to break it”, không nói “careful for”. Phụ âm cuối “-l” không tồn tại trong tiếng Việt nên từ này hay bị đọc thành “ke-phô”; cần chạm lưỡi lên lợi để bật âm cuối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Be careful when you pour the hot water.”
Hãy cẩn thận khi bạn rót nước nóng.
“We took careful notes during the test.”
Chúng tôi ghi chép cẩn thận trong suốt thí nghiệm.
“A careful reader checks every detail.”
Một người đọc cẩn thận sẽ kiểm tra từng chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checks every→checks‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →