careful

ˈkɛrfəl
KEHR·fuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cẩn thận, thận trọng

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng careful khi muốn nói ai làm gì có kiểm soát để tránh lỗi, tai nạn hoặc hậu quả xấu. Ở công việc: gửi email cho khách phải careful với số liệu; học tập: đọc đề thi thật careful; đời thường: cầm ly nước nóng. Dễ nhầm với cautious: cautious thiên về tránh rủi ro trước khi hành động. Cụm hay gặp: be careful with, careful planning.

Sắc thái · Nuance

“Cẩn thận” trong tiếng Việt có thể nghe như lời nhắc chung hoặc sợ sai. “Careful” trong tiếng Anh thường rất tự nhiên, trung tính, nhấn mạnh sự chú ý để tránh lỗi, hỏng hóc hoặc nguy hiểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Trong tiếng Việt tính từ tự làm vị ngữ (“Cô ấy cẩn thận”), nên người học hay viết “She careful”; tiếng Anh bắt buộc có động từ “to be”, tức “She is careful”. Giới từ dễ sai vì tiếng Việt nói “cẩn thận với”: hãy dùng “be careful with the glass” hoặc “be careful not to break it”, không nói “careful for”. Phụ âm cuối “-l” không tồn tại trong tiếng Việt nên từ này hay bị đọc thành “ke-phô”; cần chạm lưỡi lên lợi để bật âm cuối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cautiousThận trọng vì có rủi ro hoặc khả năng bị hại.
carefulChú ý để tránh lỗi nhỏ hoặc sai sót.
thoroughLàm đầy đủ và chi tiết, nhấn vào mức hoàn chỉnh.
attentiveTập trung lắng nghe hoặc quan sát đối tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 experiment

Be careful when you pour the hot water.

Hãy cẩn thận khi bạn rót nước nóng.

💡 science

We took careful notes during the test.

Chúng tôi ghi chép cẩn thận trong suốt thí nghiệm.

💡 classroom

A careful reader checks every detail.

Một người đọc cẩn thận sẽ kiểm tra từng chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checks everychecks‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be careful withcẩn thận với
careful planninglập kế hoạch kỹ
careful analysisphân tích kỹ lưỡng
a careful readerngười đọc kỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2