campus guide
Nghĩa · Meaning
tài liệu hướng dẫn về cơ sở và vị trí trong trường
Cách dùng · Usage
Sinh viên mới thường nhận hoặc mở campus guide để tìm thư viện, phòng học, ký túc xá, quầy tư vấn. Từ này chỉ tài liệu hướng dẫn, không phải người dẫn tour.
Sắc thái · Nuance
Cụm “tài liệu hướng dẫn” có thể làm người Việt nghĩ đến nội quy hoặc sổ tay học vụ. “Campus guide” chủ yếu giúp định hướng trong khuôn viên: bản đồ, tòa nhà, dịch vụ, văn phòng, không nhất thiết là sách quy định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước rồi bổ nghĩa sau, người học có thể viết “guide campus”. Tiếng Anh dùng danh từ phụ đứng trước: sai “Download the guide campus”; đúng “Download the campus guide.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The campus guide shows the library building.”
Sách hướng dẫn khuôn viên chỉ ra tòa nhà thư viện.
“New students get the campus guide by email.”
Sinh viên mới nhận sách hướng dẫn khuôn viên qua email.
“Use the campus guide for your first slide.”
Hãy dùng sách hướng dẫn khuôn viên cho trang chiếu đầu tiên của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →