Nghĩa · Meaning
xây, làm ra
Cách dùng · Usage
Build dùng khi tạo thứ gì qua nhiều bước: xây nhà, lắp mô hình, hoặc phát triển một ứng dụng. Cũng nói build trust, build a habit khi thứ đó hình thành dần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “học từ vựng,” người học hay viết “learn vocabulary” khi muốn nói tăng vốn từ. Đúng hơn là “build vocabulary” nếu nhấn mạnh tích lũy dần nhiều từ theo thời gian.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People built the bridge many years ago.”
Người ta đã xây cây cầu nhiều năm trước.
“We will build a small model of a house.”
Chúng tôi sẽ làm một mô hình nhỏ của một ngôi nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- build a→build‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- model of→model‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Engineers build machines to help farmers.”
Các kỹ sư chế tạo máy móc để giúp nông dân.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →