build

bɪld
bihld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xây, làm ra

Cách dùng · Usage

Build dùng khi tạo thứ gì qua nhiều bước: xây nhà, lắp mô hình, hoặc phát triển một ứng dụng. Cũng nói build trust, build a habit khi thứ đó hình thành dần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “học từ vựng,” người học hay viết “learn vocabulary” khi muốn nói tăng vốn từ. Đúng hơn là “build vocabulary” nếu nhấn mạnh tích lũy dần nhiều từ theo thời gian.

Phân biệt từ đồng nghĩa

makeLàm hoặc tạo ra nói chung, dùng rất rộng.
buildXây dựng hoặc phát triển thứ có cấu trúc qua nhiều bước.
createTạo ra thứ mới hoặc sáng tạo, hợp với nghệ thuật và nội dung.
constructXây dựng một cách chính xác, trang trọng hoặc kỹ thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

People built the bridge many years ago.

Người ta đã xây cây cầu nhiều năm trước.

💡 project

We will build a small model of a house.

Chúng tôi sẽ làm một mô hình nhỏ của một ngôi nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • build abuild‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • model ofmodel‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

Engineers build machines to help farmers.

Các kỹ sư chế tạo máy móc để giúp nông dân.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build a housexây một ngôi nhà
build vocabularytăng vốn từ
build confidencexây dựng sự tự tin
build a modellàm mô hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2