bring back

brɪŋ bæk
brihng·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mang trở lại, đem về lại

Cách dùng · Usage

Bring back nghĩa là mang một thứ hoặc một người trở lại nơi ban đầu, hoặc làm một điều cũ xuất hiện lại. Ở công việc: bring back the signed contract sau cuộc họp. Ở học tập: bring back library books đúng hạn. Đời thường: đi siêu thị và bring back milk. Dễ nhầm với take back: bring back thường về phía người nói hoặc nơi đang xét; take back là đem ra xa hoặc trả lại. Cụm hay gặp: bring back memories.

Sắc thái · Nuance

“Mang trở lại” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là đem một vật quay về chỗ cũ. Bring back cũng dùng khi trả lại tài liệu, đem thứ gì về sau khi đi đâu, hoặc làm ký ức sống lại; hướng là về phía điểm nói.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không buộc phân biệt bring/take, người học viết “Please take back the form next week” khi người nhận phải đem đến chỗ người nói. Correct: “Please bring back the form next week.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnTrang trọng hơn, nói trả lại đồ mượn hoặc đưa về trạng thái cũ.
bring backNhấn mạnh mang thứ gì quay lại nơi hoặc người đang nói tới.
take backCó thể là mang đi ngược hướng người nói, hoặc rút lại lời đã nói.
get backNói lấy lại thứ đã mất hoặc quay trở lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Bring back the signed form next week.

Hãy mang tờ đơn đã ký trở lại vào tuần sau.

💡 email

Please bring back the edited file.

Vui lòng mang lại tệp đã chỉnh sửa.

📊 presentation

This slide brings back the first point.

Slide này gợi nhắc lại ý đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring back a bookmang trả sách
bring back the formmang lại mẫu đơn
bring something back tomorrowmai mang lại gì đó
bring back memoriesgợi lại ký ức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2