bibliography

ˌbɪbliˈɑːɡrəfi
bih·blee·AH·gruh·fee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

danh mục tài liệu tham khảo

Cách dùng · Usage

Trong bài luận, báo cáo hay luận văn, từ này chỉ phần cuối liệt kê sách, bài báo, trang web đã dùng. Giáo viên có thể nhắc thêm nó nếu bài nộp thiếu nguồn.

Sắc thái · Nuance

“Danh mục tài liệu tham khảo” nghe như references nên người Việt tưởng chỉ là vài nguồn trích dẫn cuối bài. Bibliography có sắc thái học thuật hơn, là danh sách nguồn đã dùng hoặc đọc, đôi khi rộng hơn references.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tài liệu tham khảo”, người học hay viết “reference documents” cho mục cuối bài. Trong bài luận, dùng “bibliography” hoặc “references”: “Include a bibliography,” not “Include reference documents.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

referenceMột tài liệu được trích dẫn hoặc dùng làm căn cứ, hoặc mục trong danh sách.
bibliographyDanh mục tài liệu tham khảo ở cuối bài viết hoặc báo cáo.
works citedTên danh mục theo kiểu MLA cho các nguồn đã được trích dẫn.
sourceNguồn thông tin riêng lẻ; bibliography là danh sách gồm nhiều nguồn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The bibliography is missing from your paper.

Bài viết của bạn thiếu danh mục tài liệu tham khảo.

💡 meeting

We shared our bibliography ideas.

Chúng tôi đã chia sẻ ý tưởng về danh mục tài liệu tham khảo.

📊 presentation

Show the bibliography on the last slide.

Hãy trình bày danh mục tài liệu tham khảo ở slide cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

include a bibliographythêm danh mục nguồn
write a bibliographyviết mục tham khảo
bibliography pagetrang tài liệu tham khảo
annotated bibliographythư mục có chú giải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2