beginner

bɪˈɡɪnər
bih·GIH·ner3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

người mới bắt đầu, người nhập môn

Cách dùng · Usage

Gọi người mới học hoặc mới làm một kỹ năng: lớp yoga, khóa lập trình, chơi guitar. Sắc thái trung tính, thân thiện; không hàm ý người đó kém thông minh.

Sắc thái · Nuance

“Beginner” không chỉ là “người mới bắt đầu” chung chung. Nó thường nói về trình độ trong lớp, khóa học, kỹ năng, khá trung tính và thân thiện; không mang sắc thái non kém hay thiếu năng lực như “gà mờ”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “I am beginner” vì tiếng Việt không cần mạo từ. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít cần article: sai “I am beginner”, đúng “I am a beginner” hoặc “I’m at beginner level”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noviceTrang trọng hơn beginner, hay dùng cho người ít kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
beginnerNgười mới bắt đầu học hoặc làm một việc, chưa có nhiều kinh nghiệm.
learnerChỉ người đang học nói chung, có thể không còn ở mức mới bắt đầu.
starterHay gặp trong tên khóa học hoặc sản phẩm, ít tự nhiên hơn để gọi người học.
amateurChỉ người làm vì sở thích hoặc không chuyên, không chỉ đơn thuần trình độ mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

A beginner in the course asked me about the reading over lunch.

Một người mới trong khóa học hỏi tôi về bài đọc vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • beginner inbeginner‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • course askedcourse‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading overreading‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said the workshop was good for every beginner.

Email nói rằng buổi hội thảo phù hợp với mọi người mới bắt đầu.

🤝 interview

In the interview, I said I was a beginner but learned fast.

Trong buổi phỏng vấn, tôi nói mình là người mới nhưng học rất nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview Iinterview‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said Isaid‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a beginner classlớp cho người mới
for beginnersdành cho người mới
a complete beginnerngười mới hoàn toàn
beginner leveltrình độ sơ cấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2