Nghĩa · Meaning
tránh, ngăn
Cách dùng · Usage
Avoid diễn tả chủ động tránh làm gì hoặc tránh để điều gì xảy ra, thường vì nó gây rắc rối, lỗi hoặc nguy hiểm. Ở công việc: avoid vague deadlines; học tập: avoid copying sources; đời thường: avoid driving during rush hour. Dễ nhầm với prevent: prevent là ngăn điều đã có nguy cơ xảy ra; avoid là né lựa chọn đó. Cụm hay gặp: avoid making mistakes.
Sắc thái · Nuance
“Tránh” có thể là né một người, một vật, hoặc tình huống. “Avoid” thường nhấn mạnh chủ động làm để điều xấu không xảy ra; sắc thái trung tính, dùng nhiều trong hướng dẫn, lời khuyên và văn viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Sau “avoid”, người Việt dễ dùng động từ nguyên mẫu vì tiếng Việt nói “tránh dùng” không đổi dạng: “avoid to use small text.” Đúng là “avoid using small text” hoặc “avoid small text.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Avoid long answers in a short meeting.”
Hãy tránh những câu trả lời dài trong một cuộc họp ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- long answers→long‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Avoid small text on your slides.”
Hãy tránh chữ nhỏ trên các trang trình chiếu.
“Please avoid unclear words in the message.”
Xin hãy tránh những từ ngữ không rõ ràng trong tin nhắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please avoid→please‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- words in→words‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →