Nghĩa · Meaning
tự động lưu tập tin
Cách dùng · Usage
Autosave hay dùng khi nói về tài liệu số: bài thuyết trình tự lưu, ghi chú không mất khi máy tắt, hoặc file trên đám mây cập nhật liên tục mà bạn không cần bấm Save.
Sắc thái · Nuance
“Tự động lưu” nghe như một hành động hoàn chỉnh do máy làm. “Autosave” trong tiếng Anh là thuật ngữ công nghệ rất thường ngày, vừa là tính năng vừa là động từ; nó nhấn mạnh việc không cần bấm Save thủ công.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không chia thì và hay ghép “auto” trực tiếp, câu như “The file auto save yesterday” nghe sai. Viết “The file autosaved yesterday” hoặc “Autosave saved the file automatically.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Autosave protected my slide changes.”
Tính năng tự động lưu đã bảo vệ các thay đổi trên slide của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Autosave→AuᴅosaveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- protected→proᴅectedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used autosave for the meeting notes.”
Chúng tôi đã dùng tính năng tự động lưu cho ghi chú cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used autosave→used‿autosaveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, autosave kept my draft safe.”
Vào bữa trưa, tính năng tự động lưu đã giữ an toàn cho bản nháp của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →