assignment

əˈsaɪnmənt
uh·SEYEN·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bài tập được giao

Cách dùng · Usage

Assignment thường nói về việc giáo viên hoặc sếp giao phải làm: bài viết, dự án nhóm, ca trực hay phần việc trong lớp. Nó nhấn mạnh nhiệm vụ đã được phân công và có hạn nộp.

Sắc thái · Nuance

“Bài tập” làm người Việt dễ nghĩ chỉ là homework ở trường. Assignment rộng hơn: nhiệm vụ được giao trong lớp, công việc, quân đội, hoặc dự án; giọng khá chính thức, nhấn vào việc được phân công.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm bài tập” cho mọi ngữ cảnh, người học hay viết “do an assignment” cả khi nộp bài. Có thể say “complete an assignment”, nhưng hành động gửi là “submit an assignment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

homeworkMang sắc thái bài làm ở nhà trong bối cảnh trường học hằng ngày.
assignmentTrang trọng hơn, chỉ nhiệm vụ được giao trong lớp, khóa học hoặc công việc.
taskMột việc cụ thể cần hoàn thành, thường như mục trong danh sách.
projectThường dài hơn, có quy mô và sản phẩm cuối rõ hơn assignment.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team discussed the new assignment for the course.

Nhóm đã thảo luận về bài tập mới của khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new assignmentnew‿assignmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send your assignment before Friday.

Vui lòng gửi bài tập của bạn trước thứ Sáu.

📊 presentation

My presentation explains the main assignment.

Bài thuyết trình của tôi giải thích bài tập chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • main assignmentmain‿assignmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

submit an assignmentnộp bài được giao
a reading assignmentbài đọc được giao
an assignment is duebài đến hạn nộp
complete an assignmenthoàn thành bài được giao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2