Nghĩa · Meaning
bài tập được giao
Cách dùng · Usage
Assignment thường nói về việc giáo viên hoặc sếp giao phải làm: bài viết, dự án nhóm, ca trực hay phần việc trong lớp. Nó nhấn mạnh nhiệm vụ đã được phân công và có hạn nộp.
Sắc thái · Nuance
“Bài tập” làm người Việt dễ nghĩ chỉ là homework ở trường. Assignment rộng hơn: nhiệm vụ được giao trong lớp, công việc, quân đội, hoặc dự án; giọng khá chính thức, nhấn vào việc được phân công.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm bài tập” cho mọi ngữ cảnh, người học hay viết “do an assignment” cả khi nộp bài. Có thể say “complete an assignment”, nhưng hành động gửi là “submit an assignment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team discussed the new assignment for the course.”
Nhóm đã thảo luận về bài tập mới của khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new assignment→new‿assignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send your assignment before Friday.”
Vui lòng gửi bài tập của bạn trước thứ Sáu.
“My presentation explains the main assignment.”
Bài thuyết trình của tôi giải thích bài tập chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- main assignment→main‿assignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →