article

ˈɑːrtɪkl
AHR·tihkl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài báo, bài viết

Cách dùng · Usage

Article thường là bài viết có tiêu đề trên báo, website, tạp chí hoặc tài liệu học. Dùng khi chia sẻ link, thảo luận nội dung, trích nguồn; không gọi bài đăng ngắn trên mạng xã hội là article.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói 'bài' cho essay, post, lesson, người Việt viết 'I wrote an article for homework' when it was a class essay. Use 'essay' for school writing; use 'article' for published or article-style text.

Phân biệt từ đồng nghĩa

essayBài viết của học sinh hoặc cá nhân trình bày ý kiến, trải nghiệm hay lập luận.
articleBài viết được công bố cho người đọc, như báo, tạp chí hoặc trang web.
reportVăn bản trình bày kết quả khảo sát, quan sát hoặc phân tích có tổ chức.
paperBài viết học thuật hoặc bài tập đại học, nghe trang trọng hơn article thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We discussed the article in small groups.

Chúng tôi đã thảo luận về bài báo theo nhóm nhỏ.

💡 email

The article link is in the email.

Đường dẫn bài báo nằm trong email.

📊 presentation

My presentation is based on one article.

Bài thuyết trình của tôi dựa trên một bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • based onbased‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read an articleđọc một bài viết
an academic articlebài báo học thuật
a news articlebài báo tin tức
summarize an articletóm tắt bài viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2