Nghĩa · Meaning
bản đáp án tập hợp các câu trả lời đúng
Cách dùng · Usage
Answer key là phần hoặc tờ liệt kê đáp án đúng để giáo viên, người học hay phụ huynh kiểm tra bài. Ở trường, giáo viên giữ the answer key cho bài kiểm tra; khi tự học, bạn so sánh bài với key; ở nhà, phụ huynh dùng nó để chấm workbook. Dễ nhầm với answer: answer là một câu trả lời riêng lẻ, answer key là cả danh sách đáp án. Cụm phổ biến: check against the answer key.
Sắc thái · Nuance
“Answer key” không phải “chìa khóa trả lời”. “Key” ở đây là bảng đáp án để kiểm tra bài tập hoặc bài kiểm tra. Cụm này trung tính trong giáo dục, không mang nghĩa bí quyết giải bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “đáp án” thường đứng một mình, người Việt có thể viết “please check answer” khi muốn nói xem bảng đáp án. Đúng là “check the answer key”; “answer” chỉ là một câu trả lời riêng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The answer key made checking the quiz quick and easy.”
Bản đáp án giúp việc kiểm tra bài thi nhanh và dễ dàng.
“Please don't send the answer key to anyone yet.”
Vui lòng chưa gửi bản đáp án cho ai vội.
“I used the answer key to grade my own practice test.”
Tôi đã dùng bản đáp án để tự chấm bài thi thử của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →