answer key

ˈænsər kiː
AN·ser·kee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản đáp án tập hợp các câu trả lời đúng

Cách dùng · Usage

Answer key là phần hoặc tờ liệt kê đáp án đúng để giáo viên, người học hay phụ huynh kiểm tra bài. Ở trường, giáo viên giữ the answer key cho bài kiểm tra; khi tự học, bạn so sánh bài với key; ở nhà, phụ huynh dùng nó để chấm workbook. Dễ nhầm với answer: answer là một câu trả lời riêng lẻ, answer key là cả danh sách đáp án. Cụm phổ biến: check against the answer key.

Sắc thái · Nuance

“Answer key” không phải “chìa khóa trả lời”. “Key” ở đây là bảng đáp án để kiểm tra bài tập hoặc bài kiểm tra. Cụm này trung tính trong giáo dục, không mang nghĩa bí quyết giải bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đáp án” thường đứng một mình, người Việt có thể viết “please check answer” khi muốn nói xem bảng đáp án. Đúng là “check the answer key”; “answer” chỉ là một câu trả lời riêng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

answer keyTài liệu liệt kê đáp án đúng của nhiều câu hỏi.
solutionĐáp án hoặc cách giải, nhất là trong toán và khoa học.
answer sheetTờ học sinh dùng để ghi câu trả lời.
rubricBảng tiêu chí đánh giá, không phải danh sách đáp án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The answer key made checking the quiz quick and easy.

Bản đáp án giúp việc kiểm tra bài thi nhanh và dễ dàng.

💡 email

Please don't send the answer key to anyone yet.

Vui lòng chưa gửi bản đáp án cho ai vội.

💡 daily

I used the answer key to grade my own practice test.

Tôi đã dùng bản đáp án để tự chấm bài thi thử của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the answer keykiểm tra bảng đáp án
use the answer keydùng bảng đáp án
answer key pagetrang đáp án
provide an answer keycung cấp đáp án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2