application

ˌæplɪˈkeɪʃn
a·plih·KAYSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đơn xin, đơn đăng ký

Cách dùng · Usage

Ở trường, công ty hoặc cơ quan cấp visa, từ này thường là hồ sơ/đơn xin học bổng, việc làm, thuê nhà hay chương trình nào đó, gồm biểu mẫu và giấy tờ kèm theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết 'I sent an apply' vì 'nộp đơn' dùng động từ đơn giản. Apply là động từ, application là danh từ: say 'I submitted an application' or 'I applied for the job.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

applicationĐơn hoặc quy trình dùng để xin học, xin việc hay đăng ký một cơ hội.
formBiểu mẫu có ô điền thông tin, rộng hơn application.
requestHành động xin hoặc yêu cầu điều gì, không nhất thiết là hồ sơ đăng ký.
proposalVăn bản đề xuất kế hoạch hoặc ý tưởng, khác mục đích với đơn xin nhập học.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Over lunch, Sara checked the scholarship application with her friend.

Vào bữa trưa, Sara cùng bạn kiểm tra đơn xin học bổng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scholarship applicationscholarship‿applicationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office replied to my application by email this morning.

Sáng nay văn phòng đã trả lời đơn của tôi qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The manager asked about one detail from my application.

Người quản lý hỏi về một chi tiết trong đơn của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager askedmanager‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about oneabout‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

application formmẫu đơn đăng ký
college applicationhồ sơ xin đại học
submit an applicationnộp đơn đăng ký
application deadlinehạn chót nộp đơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2