Nghĩa · Meaning
đơn xin, đơn đăng ký
Cách dùng · Usage
Ở trường, công ty hoặc cơ quan cấp visa, từ này thường là hồ sơ/đơn xin học bổng, việc làm, thuê nhà hay chương trình nào đó, gồm biểu mẫu và giấy tờ kèm theo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết 'I sent an apply' vì 'nộp đơn' dùng động từ đơn giản. Apply là động từ, application là danh từ: say 'I submitted an application' or 'I applied for the job.'
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Over lunch, Sara checked the scholarship application with her friend.”
Vào bữa trưa, Sara cùng bạn kiểm tra đơn xin học bổng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scholarship application→scholarship‿applicationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office replied to my application by email this morning.”
Sáng nay văn phòng đã trả lời đơn của tôi qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager asked about one detail from my application.”
Người quản lý hỏi về một chi tiết trong đơn của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager asked→manager‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about one→about‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →