ancient

ˈeɪnʃənt
AYN·shuhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cổ đại, rất xưa cũ

Cách dùng · Usage

Ancient thường được chọn khi nói về thứ thuộc thời rất xa trong lịch sử, không chỉ cũ vài năm. Trong công việc bảo tàng: ancient artifacts là hiện vật cổ; khi học: ancient Rome là La Mã cổ đại; đời thường: gọi đùa an ancient phone là điện thoại quá lỗi thời. Đừng lẫn với old: old rộng hơn, còn ancient gợi thời xa xưa. Cụm hay gặp: ancient history.

Sắc thái · Nuance

“Ancient” không chỉ là “cũ” như đồ dùng lâu ngày. Nó gợi thời đại rất xa trong lịch sử, như Ai Cập, La Mã, nền văn minh cổ. Với đồ vật đời thường, “old” hoặc “very old” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “cổ” rộng, người học nói “my ancient phone” khi chỉ muốn nói điện thoại cũ. Câu tự nhiên là “my old phone”; dùng “ancient” cho “ancient temples” hoặc nói đùa có chủ ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ancientRất xưa về thời đại, nền văn minh hoặc văn hóa lịch sử.
oldCách nói chung cho mọi thứ đã lâu hoặc nhiều tuổi.
antiqueĐồ vật cũ có giá trị sưu tầm.
historicalCó liên quan đến lịch sử, không nhất thiết là cực kỳ cổ xưa.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

We studied ancient cities in class.

Chúng tôi đã nghiên cứu các thành phố cổ đại trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • studied ancientstudied‿ancientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citiesciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

This book is about ancient people and their tools.

Cuốn sách này nói về người xưa và các công cụ của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book isbook‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about ancientabout‿ancientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • people andpeople‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 culture

The museum shows ancient art from many lands.

Bảo tàng trưng bày nghệ thuật cổ đại từ nhiều vùng đất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ancientshows‿ancientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ancient historylịch sử cổ đại
ancient EgyptAi Cập cổ đại
ancient civilizationnền văn minh cổ
ancient timesthời cổ đại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2