Nghĩa · Meaning
đồng ý với (ai/điều gì)
Sắc thái · Nuance
“Đồng ý” có thể dùng một mình trong tiếng Việt, nhưng agree with nhấn vào việc cùng quan điểm với người hoặc ý tưởng cụ thể. Nó trung tính, dùng trong thảo luận, không phải lời hứa sẽ làm theo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “đồng ý ý kiến”, người Việt hay nói “I agree your idea.” Tiếng Anh cần with trước người hoặc ý kiến: “I agree with your idea,” hoặc chỉ nói “I agree.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I agree with your idea about the project.”
Tôi đồng ý với ý tưởng của bạn về dự án.
“Many students agreed with the speaker.”
Nhiều sinh viên đã đồng ý với diễn giả.
“I agree with the plan in your email.”
Tôi đồng ý với kế hoạch trong email của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan in→plan‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →