agree with

əˈɡriː wɪð
uh·GREE·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đồng ý với (ai/điều gì)

Sắc thái · Nuance

“Đồng ý” có thể dùng một mình trong tiếng Việt, nhưng agree with nhấn vào việc cùng quan điểm với người hoặc ý tưởng cụ thể. Nó trung tính, dùng trong thảo luận, không phải lời hứa sẽ làm theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “đồng ý ý kiến”, người Việt hay nói “I agree your idea.” Tiếng Anh cần with trước người hoặc ý kiến: “I agree with your idea,” hoặc chỉ nói “I agree.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

agree withDùng chung khi đồng ý với ý kiến, lời nói hoặc quan điểm của ai đó.
acceptNhấn mạnh chấp nhận đề nghị, sự thật hoặc kết quả.
supportCó thể gồm ủng hộ bằng lời, hành động hoặc lập trường.
approveTrang trọng hơn, thường là chấp thuận chính thức hoặc cho là đúng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I agree with your idea about the project.

Tôi đồng ý với ý tưởng của bạn về dự án.

📊 presentation

Many students agreed with the speaker.

Nhiều sinh viên đã đồng ý với diễn giả.

💡 email

I agree with the plan in your email.

Tôi đồng ý với kế hoạch trong email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan inplan‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

agree with youđồng ý với bạn
agree with the ideađồng ý với ý tưởng
strongly agree withrất đồng ý với
do not agree withkhông đồng ý với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2