Nghĩa · Meaning
thêm vào (thông tin hoặc mục còn thiếu)
Cách dùng · Usage
Add in dùng tự nhiên khi bổ sung thứ còn thiếu vào danh sách, bài viết, công thức, lịch họp: thêm nguồn ảnh, một chi tiết, chút muối. Tách được: add the detail in.
Sắc thái · Nuance
“Thêm vào” dễ bị hiểu như thêm bất cứ thứ gì. Add in thường nói khi chèn một chi tiết, ví dụ, phần còn thiếu vào bài viết, danh sách hoặc kế hoạch; nhấn việc đưa vào bên trong nội dung đã có.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I add in one more detail about my project?”
Tôi có thể bổ sung thêm một chi tiết về dự án của mình không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- add in→add‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add in the source under the picture.”
Hãy thêm nguồn vào bên dưới bức hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add in→add‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source under→source‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We added in a short review time before the test.”
Chúng tôi đã thêm vào một khoảng thời gian ôn tập ngắn trước bài kiểm tra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →