add in

æd ɪn
ad·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thêm vào (thông tin hoặc mục còn thiếu)

Cách dùng · Usage

Add in dùng tự nhiên khi bổ sung thứ còn thiếu vào danh sách, bài viết, công thức, lịch họp: thêm nguồn ảnh, một chi tiết, chút muối. Tách được: add the detail in.

Sắc thái · Nuance

“Thêm vào” dễ bị hiểu như thêm bất cứ thứ gì. Add in thường nói khi chèn một chi tiết, ví dụ, phần còn thiếu vào bài viết, danh sách hoặc kế hoạch; nhấn việc đưa vào bên trong nội dung đã có.

Phân biệt từ đồng nghĩa

add inThêm yếu tố còn thiếu vào nội dung hoặc nhóm đã có sẵn.
addĐộng từ chung cho việc thêm, không nói rõ vị trí hay cách đưa vào.
insertĐặt vào một vị trí cụ thể, thường trong văn bản, bảng hoặc trình tự.
includeNhấn mạnh việc có mặt trong kết quả cuối, không nhất thiết là hành động thêm vào.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Can I add in one more detail about my project?

Tôi có thể bổ sung thêm một chi tiết về dự án của mình không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • add inadd‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Add in the source under the picture.

Hãy thêm nguồn vào bên dưới bức hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add inadd‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source undersource‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We added in a short review time before the test.

Chúng tôi đã thêm vào một khoảng thời gian ôn tập ngắn trước bài kiểm tra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add in detailsthêm chi tiết vào
add in an examplethêm một ví dụ
add in the missing partthêm phần còn thiếu
add in more informationthêm thông tin nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2