accurate

ˈækjərət
A·kyer·uht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính xác

Cách dùng · Usage

Accurate được chọn khi thông tin, số liệu, phép đo hoặc mô tả khớp với sự thật và ít sai lệch. Ở công việc: accurate sales numbers. Khi học: an accurate answer in a science test. Đời thường: an accurate weather forecast before a trip. Dễ nhầm với precise: precise nhấn mạnh mức chi tiết; accurate nhấn mạnh đúng. Collocation phổ biến là accurate information.

Sắc thái · Nuance

“Chính xác” trong tiếng Việt có thể khen câu trả lời đúng chung chung. Accurate nhấn vào độ đúng của chi tiết, số liệu, phép đo hoặc thông tin; sắc thái khách quan, kiểm chứng được, không phải lời khen cảm tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “chính xác” vừa là tính từ vừa dùng như trạng từ, người Việt dễ nói “answer accurate”. Tiếng Anh cần vị trí tính từ trước danh từ hoặc sau be: “an accurate answer” hoặc “The answer is accurate.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

accurateĐúng với thực tế hoặc giá trị thật, sai số thấp.
correctĐúng theo đáp án hoặc phán đoán, rất hợp trong bài kiểm tra.
exactHoàn toàn trùng khớp, nhấn mạnh không lệch dù rất nhỏ.
preciseChi tiết và nhất quán, nhưng vẫn có thể lệch so với giá trị thật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Make sure your numbers are accurate.

Hãy chắc chắn rằng các con số của bạn chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • numbers arenumbers‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • accurateaccuraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need accurate information for the plan.

Chúng tôi cần thông tin chính xác cho kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need accurateneed‿accurateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • informationinformaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email address must be accurate.

Địa chỉ email phải chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email addressemail‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • accurateaccuraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

accurate answercâu trả lời chính xác
accurate informationthông tin chính xác
accurate measurementphép đo chính xác
highly accuraterất chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2