Nghĩa · Meaning
điểm thuận lợi, ưu điểm
Cách dùng · Usage
Nói về điểm có lợi trong lựa chọn hoặc cạnh tranh: học gần nhà, biết thêm ngoại ngữ, mua vé sớm, dùng thư viện miễn phí. Có thể so sánh một phương án với phương án khác.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ưu điểm” dễ khiến người Việt dùng như lời khen chung cho tính cách hay chất lượng. Advantage nhấn vào lợi thế thực tế trong một tình huống so sánh, văn phong trung tính, không quá cảm xúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “the advantage when using books” vì tiếng Việt nói “lợi thế khi…”. Trong tiếng Anh, danh từ này thường đi với of: “an advantage of using books,” không phải “advantage when.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we talked about one advantage of using library books.”
Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về một ưu điểm của việc dùng sách thư viện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked about→talked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- advantage of→advantage‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her email listed the main advantage of the new study plan.”
Email của cô ấy liệt kê ưu điểm chính của kế hoạch học tập mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- main advantage→main‿advantageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In the interview, he said teamwork was his biggest advantage.”
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nói làm việc nhóm là lợi thế lớn nhất của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- biggest advantage→biggest‿advantageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →