advantage

ədˈvæntɪdʒ
uhd·VAN·tihj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điểm thuận lợi, ưu điểm

Cách dùng · Usage

Nói về điểm có lợi trong lựa chọn hoặc cạnh tranh: học gần nhà, biết thêm ngoại ngữ, mua vé sớm, dùng thư viện miễn phí. Có thể so sánh một phương án với phương án khác.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ưu điểm” dễ khiến người Việt dùng như lời khen chung cho tính cách hay chất lượng. Advantage nhấn vào lợi thế thực tế trong một tình huống so sánh, văn phong trung tính, không quá cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the advantage when using books” vì tiếng Việt nói “lợi thế khi…”. Trong tiếng Anh, danh từ này thường đi với of: “an advantage of using books,” không phải “advantage when.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

advantageĐiểm làm ai hoặc điều gì có vị thế thuận lợi hơn trong so sánh.
benefitKết quả tốt hoặc lợi ích nhận được từ một hành động, chính sách hay lựa chọn.
strengthĐiểm mạnh của người, bài viết hoặc kế hoạch, thiên về phẩm chất được đánh giá.
profitThường là lợi nhuận tiền bạc, không phù hợp để nói chung về lợi thế học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we talked about one advantage of using library books.

Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về một ưu điểm của việc dùng sách thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked abouttalked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • advantage ofadvantage‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her email listed the main advantage of the new study plan.

Email của cô ấy liệt kê ưu điểm chính của kế hoạch học tập mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • main advantagemain‿advantageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

In the interview, he said teamwork was his biggest advantage.

Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nói làm việc nhóm là lợi thế lớn nhất của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • biggest advantagebiggest‿advantageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an advantage ofmột lợi thế của
main advantagelợi thế chính
clear advantagelợi thế rõ ràng
take advantage oftận dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2