Nghĩa · Meaning
cố vấn học tập, người giúp lựa chọn về việc học
Cách dùng · Usage
Advisor thường dùng ở trường đại học khi nói về người hướng dẫn chọn môn, đổi ngành, xin học bổng hoặc lên kế hoạch tốt nghiệp. Có thể nói my advisor trong email hay cuộc hẹn tư vấn.
Sắc thái · Nuance
“Cố vấn” trong tiếng Việt có thể nghe trang trọng hoặc như chức vụ lớn. Advisor ở trường học rất đời thường: người hướng dẫn chọn môn, ngành, kế hoạch học; không nhất thiết là thầy thân thiết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt bỏ mạo từ, người học hay nói “I met advisor yesterday.” Tiếng Anh cần article hoặc sở hữu: “I met my advisor yesterday” hoặc “I met an advisor yesterday.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My advisor replied with course advice.”
Cố vấn của tôi đã trả lời kèm lời khuyên về khóa học.
“The advisor helped me choose a major.”
Cố vấn đã giúp tôi chọn ngành học.
“An advisor can explain study options clearly.”
Một cố vấn có thể giải thích rõ ràng các lựa chọn học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An advisor→an‿advisorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can explain→can‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →