alike

əˈlaɪk
uh·LEYEK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giống nhau, tương tự

Cách dùng · Usage

alike diễn tả hai hay nhiều thứ giống nhau về vẻ ngoài, cách làm hoặc tính chất. Ở công việc: two reports look alike; khi học: the two poems are alike in theme; đời thường: twins dress alike. Dễ nhầm với like: like thường đứng trước danh từ để so sánh, còn alike thường đứng sau động từ be, look, seem. Cụm tự nhiên: look alike, think alike.

Sắc thái · Nuance

“Giống nhau” khiến người Việt muốn đặt alike trước danh từ như tính từ thường. Alike chủ yếu đứng sau động từ be, look, seem; nó nhấn mạnh hai hay nhiều thứ có nét giống nhau, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hai chiếc lá giống nhau”, người học viết “two alike leaves”. Đúng là “The two leaves look alike” hoặc “similar leaves”; alike thường đứng sau động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alikeHai hoặc nhiều thứ giống nhau, thường dùng ở vị trí vị ngữ.
similarTính từ thông dụng, dùng được trước danh từ như similar ideas.
sameKhông có khác biệt, mạnh hơn alike.
likeGiới từ nghĩa là giống như, khác vị trí ngữ pháp với alike.

Câu ví dụ · Examples

💡 comparison

The two leaves look very much alike.

Hai chiếc lá trông rất giống nhau.

💡 classroom

In what ways are the two stories alike?

Hai câu chuyện giống nhau ở những điểm nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ways areways‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stories alikestories‿alikeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The results from both groups were alike.

Kết quả của cả hai nhóm đều giống nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • were alikewere‿alikeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look aliketrông giống nhau
very much alikerất giống nhau
are alike ingiống nhau ở
think alikenghĩ giống nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2